Khi chuẩn bị cho con vào lớp 1 hoặc chuyển trường, bên cạnh chương trình học và khoảng cách di chuyển, học phí các trường tiểu học khu vực Hà Đông là một trong những yếu tố được nhiều phụ huynh đặc biệt quan tâm.
Khu vực Hà Đông hiện có hệ thống trường khá đa dạng, từ trường công lập, trường tư thục đến trường song ngữ và quốc tế. Mức chi phí vì thế có sự chênh lệch đáng kể: học sinh trường công lập hiện thuộc diện được miễn học phí theo chính sách của Nhà nước, trong khi học phí tại các trường tư thục có thể từ vài triệu đến hàng chục triệu đồng mỗi tháng tùy chương trình.
Bài viết dưới đây tổng hợp thông tin học phí để phụ huynh có thêm dữ liệu tham khảo khi lựa chọn trường tiểu học khu vực Hà Đông phù hợp cho con.
Học phí trường tiểu học công lập khu vực Hà Đông
Từ năm học 2025–2026, chính sách miễn học phí được áp dụng đối với học sinh phổ thông đang theo học tại các cơ sở giáo dục công lập. Tại Hà Nội, mức học phí làm căn cứ cấp bù đối với cấp Tiểu học tại khu vực phường là 155.000 đồng/học sinh/tháng; học sinh thuộc đối tượng áp dụng không phải trực tiếp đóng khoản học phí này.
Theo phương án tuyển sinh năm học 2026–2027 của khu vực Hà Đông, một số trường tiểu học công lập tiêu biểu gồm Nguyễn Trãi, Yết Kiêu, Lê Hồng Phong, Lê Lợi, Nguyễn Du, Văn Yên, Trần Phú, Văn Khê, La Khê và Vạn Phúc.
Bảng học phí tham khảo các trường tiểu học công lập tại Hà Đông
| Trường tiểu học | Loại hình | Học phí chính khóa | Phụ huynh cần lưu ý |
| Tiểu học Nguyễn Trãi | Công lập | Miễn học phí | Có thể phát sinh tiền ăn bán trú, dịch vụ hỗ trợ và các khoản thu theo đăng ký |
| Tiểu học Yết Kiêu | Công lập | Miễn học phí | Các khoản ngoài học phí phụ thuộc dịch vụ thực tế |
| Tiểu học Lê Hồng Phong | Công lập | Miễn học phí | Có thể có chi phí bán trú, học 2 buổi/ngày hoặc dịch vụ tự nguyện theo quy định |
| Tiểu học Lê Lợi | Công lập | Miễn học phí | Cần xem thông báo thu – chi đầu năm của trường |
| Tiểu học Nguyễn Du | Công lập | Miễn học phí | Chi phí thực tế không đồng nghĩa bằng 0 do có thể có các dịch vụ khác |
| Tiểu học Văn Yên | Công lập | Miễn học phí | Phụ huynh nên kiểm tra bảng thu đầu năm |
| Tiểu học Trần Phú | Công lập | Miễn học phí | Có thể phát sinh phí ăn, bán trú và dịch vụ theo nhu cầu |
| Tiểu học Văn Khê | Công lập | Miễn học phí | Các khoản dịch vụ không nằm trong học phí chính khóa |
| Tiểu học La Khê | Công lập | Miễn học phí | Mức thu khác cần được trường công khai theo quy định |
| Tiểu học Vạn Phúc | Công lập | Miễn học phí | Nên dự trù thêm tiền ăn và các dịch vụ tự nguyện |
Lưu ý: “Miễn học phí” không có nghĩa phụ huynh hoàn toàn không phát sinh chi phí trong năm học. Tiền ăn bán trú, xe đưa đón nếu có, đồng phục, hoạt động ngoại khóa hoặc một số dịch vụ giáo dục khác không nhất thiết thuộc phạm vi học phí được miễn.
Sở GD&ĐT Hà Nội cũng yêu cầu các cơ sở giáo dục thực hiện đúng quy định về thu – chi đầu năm học 2026–2027.
Học phí các trường tiểu học tư thục, song ngữ và quốc tế tại Hà Đông
Nếu ưu tiên sĩ số lớp nhỏ hơn, chương trình tiếng Anh tăng cường, giáo viên nước ngoài hoặc chương trình quốc tế, phụ huynh có thể cân nhắc nhóm trường tư thục tại khu vực.
Danh sách tuyển sinh năm học 2026–2027 tại khu vực Hà Đông ghi nhận nhiều trường ngoài công lập như Ban Mai, True North, Tiểu học IQ, Thực nghiệm Victory, Trường Quốc tế Nhật Bản và Tiểu học & THCS Hà Nội – Thăng Long.
Bảng dữ liệu tổng hợp học phí trường tiểu học tư thục tại Hà Đông
| Trường | Chương trình/loại hình | Học phí tham khảo năm học 2026–2027 | Ghi chú |
| Tiểu học Ban Mai | Song ngữ | 7.470.000 đồng/tháng | Tương đương 74,7 triệu đồng/10 tháng |
| Tài năng | 8.880.000 đồng/tháng | Tương đương 88,8 triệu đồng/10 tháng | |
| Song bằng Quốc tế Cambridge | 10.565.000 đồng/tháng | Tương đương 105,65 triệu đồng/10 tháng | |
| Trường Quốc tế Nhật Bản – JIS | Chương trình Quốc tế Nhật Bản, lớp 1–5 | 240 triệu đồng/năm | Có ưu đãi khi đóng học phí một lần sớm |
| True North International School | Chương trình quốc tế/Việt Nam | Khoảng 200–530 triệu đồng/năm toàn hệ thống | Mức phí thay đổi theo khối lớp/chương trình; cần xác nhận bảng phí tiểu học trực tiếp với trường |
| Thực nghiệm Victory | Hệ chất lượng cao | 6.500.000 – 7.000.000 đồng/tháng | Trường đã công bố biểu phí và chính sách tuyển sinh 2026–2027 |
| Hệ Tài năng Anh ngữ | 8.500.000 – 9.000.000 đồng/tháng |
Nguồn biểu phí chính thức của Tiểu học Ban Mai cho thấy năm học 2026–2027, học phí dao động từ 7,47 triệu đến 10,565 triệu đồng/tháng, tùy hệ đào tạo. Ngoài học phí, trường công bố mức tiền ăn 1,474 triệu đồng/tháng và phí chăm sóc nuôi 800.000 đồng/tháng.
Với Trường Quốc tế Nhật Bản (JIS), học phí chương trình Quốc tế Nhật Bản cho học sinh lớp 1–5 năm học 2026–2027 là 240 triệu đồng/năm nếu đóng theo kỳ. Nếu đóng một lần theo thời hạn ưu đãi của trường, mức học phí có thể giảm còn 235,2 triệu hoặc 228 triệu đồng/năm.
Đối với True North International School, dữ liệu học phí năm học 2026–2027 được công bố ở khoảng 200 – 530 triệu đồng/năm tùy độ tuổi/khối lớp. Vì trường triển khai nhiều lộ trình khác nhau, phụ huynh nên yêu cầu bảng phí chính thức dành riêng cho khối Tiểu học trước khi so sánh.
Hệ thống Thực nghiệm Victory hiện cũng đã công bố trang biểu phí và chính sách dành cho Tiểu học năm học 2026–2027, đồng thời xác nhận cơ sở tại khu đô thị Văn Quán, Hà Đông. Tuy nhiên, để biết chi tiết học phí của các hệ học khác nhau và các khối lớp khác nhau, phụ huynh nên kiểm tra trực tiếp bảng phí của trường trước thời điểm nhập học qua kênh website của nhà trường.
So sánh nhanh học phí các trường tiểu học khu vực Hà Đông
Nhìn tổng thể, phụ huynh có thể chia trường tiểu học khu vực Hà Đông thành ba nhóm ngân sách chính:
| Nhóm trường | Khoảng học phí | Phù hợp với |
| Công lập | Miễn học phí chính khóa | Gia đình ưu tiên chi phí hợp lý, trường gần nhà, chương trình GDPT quốc gia |
| Tư thục/song ngữ | Khoảng 7–11 triệu đồng/tháng ở các trường có dữ liệu công khai như Ban Mai | Gia đình muốn tăng thời lượng tiếng Anh, hoạt động trải nghiệm và dịch vụ giáo dục |
| Quốc tế | Có thể từ hơn 200 triệu đến trên 500 triệu đồng/năm | Gia đình ưu tiên môi trường quốc tế và chương trình ngoại ngữ chuyên sâu |
Khoảng chi phí trên chỉ nên được sử dụng để dự trù ngân sách ban đầu. Tổng chi phí thực tế mỗi năm có thể cao hơn khi cộng thêm tiền ăn, xe đưa đón, cơ sở vật chất, đồng phục, học liệu, ngoại khóa và các chương trình tăng cường.
Học sinh trường tư thục tại Hà Nội có được hỗ trợ học phí không?
Có. Theo chính sách áp dụng từ năm học 2025–2026 của Hà Nội, học sinh tại các cơ sở giáo dục phổ thông tư thục thuộc phạm vi áp dụng được hưởng hỗ trợ học phí. Đối với cấp Tiểu học ở khu vực phường, mức hỗ trợ theo hình thức học trực tiếp được quy định tương ứng 155.000 đồng/học sinh/tháng.
Tuy nhiên, do học phí của các trường tư thục thường cao hơn đáng kể so với mức hỗ trợ, phụ huynh vẫn cần dự toán phần chênh lệch và các khoản dịch vụ đi kèm.
Ngoài học phí, phụ huynh nên hỏi trường những khoản nào?
Khi so sánh các trường tiểu học khu vực Hà Đông, phụ huynh không nên chỉ nhìn vào con số “học phí/tháng”. Một trường có học phí thấp hơn chưa chắc tổng chi phí cả năm thấp hơn.
Trước khi đăng ký, nên hỏi rõ 6 nhóm chi phí:
- Học phí chương trình chính khóa
- Tiền ăn và bán trú
- Xe đưa đón
- Phí cơ sở vật chất hoặc phí phát triển trường
- Sách, học liệu và đồng phục
- Chương trình tiếng Anh, ngoại khóa và các hoạt động tự chọn
Ví dụ, tại Ban Mai, ngoài học phí còn có tiền ăn và phí chăm sóc; tại JIS còn có phí nhập học và tiền đặt cọc đối với một số trường hợp. Vì vậy, một bảng so sánh tổng chi phí năm học sẽ hữu ích hơn so với chỉ so sánh mức học phí niêm yết.
Nên chọn trường tiểu học công lập hay tư thục tại Hà Đông?
Không có một lựa chọn phù hợp với tất cả học sinh.
Trường công lập có lợi thế lớn về chi phí, đặc biệt khi học sinh hiện được miễn học phí chính khóa. Đây là phương án đáng cân nhắc nếu gia đình ưu tiên trường gần nhà và muốn dành thêm ngân sách cho ngoại ngữ, thể thao hoặc các chương trình phát triển kỹ năng bên ngoài.
Trong khi đó, trường tư thục, song ngữ hoặc quốc tế thường có lợi thế về cơ sở vật chất, thời lượng ngoại ngữ, hoạt động trải nghiệm và một số chương trình đào tạo đặc thù. Đổi lại, tổng chi phí học tập mỗi năm cao hơn đáng kể.
Phụ huynh có thể cân nhắc dựa trên 4 yếu tố: ngân sách – khoảng cách – chương trình học – nhu cầu ngoại ngữ của con.
Học trường công lập, làm thế nào để con vẫn phát triển tiếng Anh toàn diện?
Việc lựa chọn một trường công lập có chi phí hợp lý và đầu tư thêm cho tiếng Anh cũng là phương án được nhiều gia đình cân nhắc.
Ở lứa tuổi Tiểu học, thay vì chỉ học thêm từ vựng và ngữ pháp, trẻ cần được phát triển đồng đều Nghe – Nói – Đọc – Viết, tăng khả năng phản xạ và có môi trường sử dụng tiếng Anh thường xuyên.
🎒 BACK TO SCHOOL – HỌC TIẾNG ANH TOÀN DIỆN 4 KỸ NĂNG VỚI MỨC HỌC PHÍ ƯU ĐÃI CHỈ TỪ 159K/h
Nhân dịp năm học mới, CEC Anh ngữ Canada triển khai chương trình Back to School với học phí ưu đãi chỉ từ 159K dành cho khóa học tiếng Anh phát triển toàn diện 4 kỹ năng.
✅ Phát triển đồng đều Nghe – Nói – Đọc – Viết
✅ Tăng cường khả năng giao tiếp và phản xạ tiếng Anh
✅ Học cùng giáo viên bản ngữ
✅ Lộ trình phù hợp với độ tuổi và năng lực của từng học sinh
✅ Môi trường học tập giúp trẻ tự tin sử dụng tiếng Anh thay vì chỉ ghi nhớ kiến thức
👉 Đăng ký nhận tư vấn ưu đãi Back to School với mức học phí đặc biệt chỉ từ/h 159K tại CEC ngay hôm nay.
Liên hệ với CEC tại:
🌐 Website: cec.com.vn
📞 Hotline: 098 279 1708
Hệ thống trường tiểu học khu vực Hà Đông hiện mang đến nhiều lựa chọn với mức ngân sách rất khác nhau. Trong khi học sinh trường công lập được hưởng chính sách miễn học phí, các trường tư thục và song ngữ phổ biến có thể có học phí từ vài triệu đến hơn 10 triệu đồng/tháng; những chương trình quốc tế có thể lên tới hàng trăm triệu đồng mỗi năm.
Trước khi quyết định, phụ huynh nên xem xét tổng thể học phí, chi phí dịch vụ, chương trình đào tạo, khoảng cách đi học và khả năng phát triển ngoại ngữ của con để lựa chọn môi trường phù hợp nhất.
Thông tin học phí trong bài được tổng hợp từ các chính sách của Thành phố Hà Nội và nguồn công bố của nhà trường. Mức phí, ưu đãi và các khoản dịch vụ có thể thay đổi theo từng thời điểm; phụ huynh nên xác nhận trực tiếp với trường trước khi đăng ký.



